bỏ rẻ

bỏ rẻ

Mỗi sào lúa bỏ rẻ cũng thu được vài trăm cân thóc.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Được ít nhất, tối thiểu cũng được, ước lượng thấp nhất: Dùng để chỉ một số lượng, mức độ tối thiểu, thấp nhất có thể đạt được hoặc ước tính một cách dè dặt, khiêm tốn, thường trong các tính toán về sản lượng, thu nhập hoặc kết quả.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mỗi sào bỏ rẻ cũng được vài trăm cân thóc. (Mỗi sào ước tính thấp nhất cũng thu được vài trăm cân thóc.)
    • Công việc đó bỏ rẻ cũng kiếm được vài triệu một tháng. (Công việc đó tối thiểu cũng kiếm được vài triệu một tháng.)
    • Vụ mùa này, bỏ rẻ mỗi hecta cũng đạt ba tấn. (Vụ mùa này, ước lượng thấp nhất mỗi hecta cũng đạt ba tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ rẻ... cũng...": Cấu trúc thường gặp, dùng để nêu lên một con số ước tính tối thiểu, nhấn mạnh mức thấp nhất có thể đảm bảo.
    • Bỏ rẻ tính thời gian di chuyển cũng mất hai tiếng. (Tính thấp nhất thời gian di chuyển cũng mất hai tiếng.)
    • Dự án này bỏ rẻ cũng cần năm người tham gia. (Dự án này tối thiểu cũng cần năm người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ít nhất: Cụm từ đồng nghĩa, trang trọng phổ biến hơn.

    • Mỗi hecta ít nhất đạt ba tấn. (Mỗi hecta ít nhất đạt ba tấn.)
  • Tối thiểu: Từ đồng nghĩa, mang tính chất ước lượng chính xác hơn.

    • Mức lương tối thiểu. (Mức lương thấp nhất.)
  • Chí ít: Cụm từ đồng nghĩa, sắc thái văn chương hoặc khẩu ngữ.

    • Chí ít anh ấy cũng phải mặt. (Ít nhất anh ấy cũng phải mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ít nhất: Ở mức độ thấp nhất, không kém hơn.
  • Tối thiểu: Mức nhỏ nhất, thấp nhất được quy định hoặc có thể.
  • Chí ít: Ít ra, sao đi nữa thì cũng (mang sắc thái nhấn mạnh).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "bỏ rẻ" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, ước lượng đời sống hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "ít nhất", "tối thiểu".
  • Ngữ pháp: Thường đứngđầu câu hoặc trước cụm từ chỉ số lượng, hay đi kèm với từ "cũng" để tạo thành cấu trúc "bỏ rẻ... cũng...".

Từ chứa "bỏ rẻ"